Phân phối Router Cisco ISR4221/ ISR4321/ ISR4331/ ISR4351/ ISR4431/ ISR4451​【 chính hãng ®】giá tốt số 1️⃣ VN

Unisystem nhà phân phối Router Cisco ISR 4000 Series chính hãng

Ưu điểm của sản phẩm Router Cisco ISR 4000 Series

 

Thông số kỹ thuật Router Cisco ISR 4000 Series

 

Các hệ thống sửa dụng sản phẩm Router Cisco ISR 4000 Series

 

Chọn mã sản phẩm phù hợp của sản phẩm Router Cisco ISR 4000 Series

 

Chọn dòng sản phẩm Router Cisco ISR 4000 Series phù hợp nhất

 

Báo giá sản phẩm Router Cisco ISR 4000 Series chính hãng

Module Card cho Router Cisco ISR4221/ ISR4321/ ISR4331/ ISR4351/ ISR4431/ ISR4451

✅ Cisco Layer 2/3 EtherSwitch Modules

NIM-ES2-4= 4-port Layer 2 GE Switch Network Interface Module
NIM-ES2-8= 8-port Layer 2 GE Switch Network Interface Module
NIM-ES2-8-P= 8-port POE/POE+ Layer 2 GE Switch Network Interface Module
SM-X-ES3-16-P= SM-X EtherSwitch, L2/L3, SM, 16 GE, POE+
SM-X-ES3-24-P= SM-X EtherSwitch, L2/L3, SM, 24 GE, POE+
SM-X-ES3D-48-P= SM-X EtherSwitch, L2/L3, SM, 48 GE, 2 SFP, POE+

✅ Cisco Gigabit Ethernet WAN Modules

NIM-1GE-CU-SFP= 1-port GE WAN NIM, dual-mode RJ45 & SFP
NIM-2GE-CU-SFP= 2-port GE WAN NIM, dual-mode RJ45 & SFP
SM-X-6X1G= SM-X module with 6-port dual-mode GE / SFP
SM-X-4X1G-1X10G= SM-X module with 4-port dual-mode GE/SFP or 1-port 10G SFP+

✅ Cisco Serial WAN Interface Modules

NIM-1T= 1-Port Serial WAN Interface card
NIM-2T= 2-Port Serial WAN Interface card
NIM-4T= 4-Port Serial WAN Interface card
SM-X-1T3/E3= One port T3/E3 Service module

✅ Cisco Async WAN Interface Modules

NIM-16A= 16 Channel Async serieal interface for ISR4000 series router
NIM-VAB-A= Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex A
NIM-VA-B= Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex B
NIM-VAB-M= Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex M

✅ Cisco 4G LTE Network Interface Modules

NIM-4G-LTE-GA= 4G LTE NIM for Global (Europe, Australia & New Zealand)
NIM-4G-LTE-NA= 4G LTE NIM for North America AT&T and Canada
NIM-4G-LTE-ST= 4G LTE NIM for Sprint
NIM-4G-LTE-VZ= 4G LTE NIM for Verizon
NIM-4G-LTE-LA= 4G LTE NIM for LATAM and APAC
NIM-LTEA-EA= CAT6 LTE Advanced NIM for Europe and North America
NIM-LTEA-LA= CAT6 LTE Advanced NIM for LATAM and APAC

✅ Cisco T1/E1 Voice and WAN Network Interface Modules

NIM-1MFT-T1/E1= 1 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-2MFT-T1/E1= 2 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-4MFT-T1/E1= 4 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-8MFT-T1/E1= 8 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-1CE1T1-PRI= 1 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module
NIM-2CE1T1-PRI= 2 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module
NIM-8CE1T1-PRI= 8 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module
SM-X-1T3/E3= One port T3/E3 Service module

✅ Cisco Analog Voice Network Interface Modules

NIM-2FXSP= 2-Port Network Interface Module - FXS, FXS-E and DID
NIM-4FXSP= 4-Port Network Interface Module - FXS, FXS-E and DID
NIM-2FXO= 2-port Network Interface Module - FXO (Universal)
NIM-4FXO= 4-port Network Interface Module - FXO (Universal)
NIM-2FXS/4FXOP= 2-Port FXS/FXS-E/DID and 4-Port FXO Network Interface Module
NIM-4E/M= 4-Port Network Interface Module - Ear and Mouth
NIM-2BRI-NT/TE= 2-port Network Interface Module - BRI (NT and TE)
NIM-4BRI-NT/TE= 4-port Network Interface Module - BRI (NT and TE)

✅ Cisco Packet Voice Digital Signal Processor Modules (PVDMs)

PVDM4-32= 32-channel DSP module
PVDM4-64= 64-channel DSP module
PVDM4-128= 128-channel DSP module
PVDM4-256= 256-channel DSP module
SM-X-PVDM-500= Up to 768-channel DSP module for 4xxx family
SM-X-PVDM-1000= Up to 1024-channel DSP module for 4xxx family
SM-X-PVDM-2000= Up to 2048-channel DSP module for 44xx family
SM-X-PVDM-3000= Up to 3080-channel DSP module for 44xx family

✅ Cisco UCS E Series Servers

UCS-EN140N-M2/K9= UCS E-Series NCE, 4-core, 8GB RAM, 1 SSD, NIM
UCS-E140S-M2/K9= UCS-E,SingleWide,4Cor CPU, 1x8GB SD,1x8GB UDIMM,1-2 HDD
UCS-E160S-M3/K9= UCS-E, SingleWide, 6 Core CPU, 8 GB Flash, 1-2 HDD
UCS-E180D-M3/K9= UCS-E, Double Wide, 8 Core, 2.0 GHz CPU,4 HDD
UCS-E1120D-M3/K9= UCS-E Double-Wide, 12 Core, 1.6GHz Intel Broadwell

Ưu điểm các sản phẩm Router Cisco ISR 4000 Series do chúng tôi cung cấp

Một số hình ảnh sản phẩm Router Cisco ISR 4000 Series đang được phân phối bởi Unisystem

 

Địa chỉ cung cấp Router Cisco ISR 4000 Series chính hãng giá rẻ giao hàng tận nơi toàn quốc

CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI UNI SYSTEM
[ Hà Nội ] Số 1 Ngõ 86 Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân, Hà Nội
Điện thoại: 0344 699 886 - Hotline: 0344 699 886
[ Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ] 259/11 Cách Mạng Tháng 8, Tân Bình, HCMC
Điện thoại: 0373 699 886 - Hotline: 0902 734998
Website: CISCOJUNIPER.COM - email: contact@unisystem.vn


UNI SYSTEM - NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ MẠNG Cisco isr 4000 CHÍNH HÃNG DANH TIẾNG

Cisco isr 4000 | Switch cisco | Router Cisco | Firewall Cisco | Switch Juniper | Router Juniper | Firewall Juniper | Cáp quang | Dây nhảy Quang | ODF Quang | Converter quang

[ Hà Nội ] Số 1 Ngõ 86 Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân, Hà Nội
Điện thoại: 0344 699 886 - Hotline: 033 616 3333

[ Hồ Chí Minh ] 259/11 Cách Mạng Tháng 8, Tân Bình, HCMC
Điện thoại: 0344 699 886 - Hotline: 033 616 3333
Bấm để gọi